pocket billiards

pocket billiards

A player uses a cue stick to sink the striped ball into the corner pocket during a game of pocket billiards.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Pocket billiards thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ trò chơi nào được chơi trên bàn bi-a 6 lỗ (pocket). Trò chơi này sử dụng một cây để đánh các quả bóng vào lỗ, thường được gọi đơn giản "bi-a lỗ" hay "pool" trong tiếng Anh thông thường.

dụ sử dụng
  • (Pocket billiards một trò chơi phổ biến trong các quán bar sảnh bi-a.)
  • (Anh ấy học cách chơi pocket billiards từ ông của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play pocket billiards": chơi bi-a lỗ.
    • They often play pocket billiards on weekends. (Họ thường chơi bi-a lỗ vào cuối tuần.)
  • "rules of pocket billiards": luật chơi bi-a lỗ.
    • The rules of pocket billiards vary depending on the specific game. (Luật của pocket billiards thay đổi tùy theo trò chơi cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Billiards (danh từ): bi-a nói chung, nhưng thường chỉ bi-a không lỗ (carom billiards).
  • Pool (danh từ): tên gọi thông thường của pocket billiards trong tiếng Anh Mỹ.
  • Snooker (danh từ): một biến thể của pocket billiards với bàn lớn hơn nhiều bóng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Pool: từ phổ biến nhất để chỉ pocket billiards.
  • Pocket pool: (không chính thức) đôi khi dùng thay thế, nhưng thường gây nhầm lẫn với hành động khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pocket billiards", nhưng có thể dùng: - Rack up: xếp bóng (trước khi bắt đầu ván chơi). - Let's rack up the balls for a game of pocket billiards. (Hãy xếp bóng cho một ván bi-a lỗ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Pocket billiards" không thành ngữ riêng, nhưng thành ngữ liên quan đến bi-a nói chung:
    • "Behind the eight ball": ở thế khó khăn, bất lợi (xuất phát từ trò chơi bi-a lỗ).
      • He's behind the eight ball in this project. (Anh ấy đangthế khó khăn trong dự án này.)